BÁO GIÁ CHUNG CƯ HH02-2ABC THANH HÀ

Bảng báo giá chung cư HH02-2ABC Thanh Hà Cienco 5 mở bán đợt 3 chính thức mở bán từ ngày 5/6/2017 . Dự án chung cư B1.4 HH02-2ABC Thanh Hà Mường Thanh. Thiết kế căn hộ từ, 64.81m2, 66.53m2, 69.48m2, 75.91m2 76m2 quy hoạch cao 16 tầng với 17 căn hộ trên tầng

----> có giá từ 9,5-10,5tr/m2 bao gồm VAT.
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
Hotline: 0985.943.688 || 098.986.2078
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2A THANH HÀ
 
Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn) Tổng số tiền mua căn hộ
B1.4 HH02_2A 7 2 75,91 10,815 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2A 7 4 64,81 10,5 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2A 11 4 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2A x 8 64,81 10,5 115 795,51
               
B1.4 HH02_2A x 14 75,91 10,815 120 940,97
               
B1.4 HH02_2A x 18 69,48 9,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2A 1x 24 66,53 10,1 150 821,95
               
B1.4 HH02_2A Kiot 42 34,36 24 900 1.724,64
B1.4 HH02_2A Kiot 48 34,36 24,24 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2A Kiot 50 39,96 24,24 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2A Kiot 44 34,36 24,24 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2A Kiot 56 49,91 24 TT #VALUE!
 
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2B THANH HÀ
 
Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn) Tổng số tiền mua căn hộ
B1.4 HH02_2B x 2 75,91 10,815 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B 14 2 75,91 10,815 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B 6 4 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B 4 6 64,81 10,5 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B x 6 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B 6 8 64,81 10,5 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B 10 8 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B 10 10 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B 8 12 64,81 10,5 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B 12 12 64,81 10,5 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B pent 30 57 9,785 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B kiot 4 37,41 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B kiot 28 49,91 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B kiot 32 43,12 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B kiot 44 34,36 24,24 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2B kiot 46 34,36 24,24 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B kiot 22 37,41 23   TT
B1.4 HH02_2B 2 6 64,81 10,5 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2B pent 10 54,38 10,5   3 triệu/tháng
B1.4 HH02_2B 9 12 64,81 10,5   3 triệu/tháng
B1.4 HH02_2B 8 32 69,48 9,5   3 triệu/tháng
B1.4 HH02_2B 12A 34 69,48 9,5   3 triệu/tháng
 
BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2C THANH HÀ
Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn) Tổng số tiền mua căn hộ
B1.4 HH02_2C 2 2 75,91 9,785 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2C 12A 22 76,71 10 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2C 8 30 75,91 10,3 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2C Kiot 16 32,34 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2C Kiot 20 37,95 23 350 1.222,85
B1.4 HH02_2C Kiot 26 47,19 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2C Kiot 28 49,91 23 TT #VALUE!
               
B1.4 HH02_2C 11 22 76,71 10 3 triệu /tháng  
B1.4 HH02_2C 14 6 76,71 10 3 triệu /tháng  
B1.4 HH02_2C 4 14 75,91 10 3 triệu /tháng  
B1.4 HH02_2C Kiot 22 37,41 23 TT #VALUE!
B1.4 HH02_2C Kiot 40+42 66,94 24 TT #VALUE!
 

global free content

Phòng Kinh Doanh