BẢNG GIÁ CHUNG CƯ B2.1 HH03A THANH HÀ

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 02/02/2018

Báo giá chung cư HH03 Thanh Hà Cienco 5 mở bán đợt 1 chính thức mở bán từ ngày 18/01/2018 . Phân phối độc quyền dự án chung cư B2.1 HH03 Thanh Hà Mường Thanh. Thiết kế căn hộ từ 68m2, 71,m2, 78m2, 79m2 đa dạng loại diện tích phù hợp với tài chính nhiều khách hàng. Giá gốc là 12 triệu/m2 và + Chênh lệch theo thị trường.
Quý khách xem tham khảo cân đối tài chính của gia đình mình lựa chọn căn hộ phù hợp. Chọn căn nào hãy liên hệ ngay với chúng tôi để kiểm tra xem đã bán hay chưa. Hiện tại quý khách hàng mua đóng đợt 1 là 20%GTHĐ + Tiền chênh.

Hotline: 0985.943.688 - 096.528.9696
 

Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Giá gốc (Triệu/m2) Chênh lệch (Triệu/căn)
B2.1 HH03A 2 2 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 5 2 79,96 12,36 100
B2.1 HH03A 6 2 79,96 12,36 85
B2.1 HH03A 7 2 79,96 12,36 110
B2.1 HH03A 8 2 79,96 12,36 70
B2.1 HH03A 12 2 79,96 12,36 70
             
B2.1 HH03A 2 4 71,96 12 TT
B2.1 HH03A 5 4 71,96 12 60
B2.1 HH03A 6 4 71,96 12 60
B2.1 HH03A 7 4 71,96 12 70
B2.1 HH03A 8 4 71,96 12 30
B2.1 HH03A 12 4 71,96 12 30
             
B2.1 HH03A 2 6 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 5 6 79,96 12,36 90
B2.1 HH03A 6 6 79,96 12,36 85
B2.1 HH03A 7 6 79,96 12,36 100
B2.1 HH03A 8 6 79,96 12,36 70
B2.1 HH03A 12 6 79,96 12,36 70
             
B2.1 HH03A 5 8 71,63 12 20
B2.1 HH03A 6 8 71,63 12 20
B2.1 HH03A 7 8 71,63 12 25
B2.1 HH03A 8 8 71,63 12 15
B2.1 HH03A 12 8 71,63 12 15
             
B2.1 HH03A 5 10 68,35 12 20
B2.1 HH03A 6 10 68,35 12 20
B2.1 HH03A 7 10 68,35 12 25
B2.1 HH03A 8 10 68,35 12 20
B2.1 HH03A 12 10 68,35 12 20
             
B2.1 HH03A 5 12 68,35 12 20
B2.1 HH03A 6 12 68,35 12 20
B2.1 HH03A 7 12 68,35 12 25
B2.1 HH03A 8 12 68,35 12 20
B2.1 HH03A 12 12 68,35 12 20
             
B2.1 HH03A 5 14 71,63 12 20
B2.1 HH03A 6 14 71,63 12 20
B2.1 HH03A 7 14 71,63 12 25
B2.1 HH03A 8 14 71,63 12 15
B2.1 HH03A 12 14 71,63 12 15
             
B2.1 HH03A 6 16 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 8 16 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 11 16 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 12 16 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 17 16 79,96 12,36 TT
             
B2.1 HH03A 6 18 71,96 12 70
B2.1 HH03A 8 18 71,96 12 TT
B2.1 HH03A 12 18 71,96 12 70
             
B2.1 HH03A 6 20 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 10 20 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 11 20 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 15 20 79,96 12,36 TT
B2.1 HH03A 17 20 79,96 12,36 TT
             
B2.1 HH03A 5 22 71,63 12 30
B2.1 HH03A 6 22 71,63 12 35
B2.1 HH03A 7 22 71,63 12 35
B2.1 HH03A 8 22 71,63 12 50
B2.1 HH03A 12 22 71,63 12 60
             
B2.1 HH03A 5 24 68,35 12 30
B2.1 HH03A 7 24 68,35 12 45
B2.1 HH03A 8 24 68,35 12 60
B2.1 HH03A 11 24 68,35 12 60
B2.1 HH03A 12 24 68,35 12 60
B2.1 HH03A 16 24 68,35 12 40
             
B2.1 HH03A 5 26 78,28 12 30
B2.1 HH03A 6 26 78,28 12 35
B2.1 HH03A 7 26 78,28 12 35
B2.1 HH03A 8 26 78,28 12 50
B2.1 HH03A 12 26 78,28 12 50
             
B2.1 HH03A 5 28 78,28 12 30
B2.1 HH03A 6 28 78,28 12 35
B2.1 HH03A 7 28 78,28 12 35
B2.1 HH03A 8 28 78,28 12 50
B2.1 HH03A 12 28 78,28 12 50
             
B2.1 HH03A 5 30 68,35 12 30
B2.1 HH03A 6 30 68,35 12 40
B2.1 HH03A 7 30 68,35 12 35
B2.1 HH03A 8 30 68,35 12 60
B2.1 HH03A 11 30 68,35 12 45
B2.1 HH03A 12 30 68,35 12 60
B2.1 HH03A 16 30 68,35 12 40
             
B2.1 HH03A 5 32 71,63 12 30
B2.1 HH03A 6 32 71,63 12 35
B2.1 HH03A 7 32 71,63 12 35
B2.1 HH03A 8 32 71,63 12 50
B2.1 HH03A 12 32 71,63 12 50
             
B2.1 HH03A Kiot 4 52,5 40 TT
B2.1 HH03A Kiot 6 33,19 40 TT
B2.1 HH03A Kiot 8 33,19 40 TT
B2.1 HH03A Kiot 10 38,72 40 TT
B2.1 HH03A Kiot 12 39,74 41,2 TT
B2.1 HH03A Kiot 26 36,69 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 28 40,03 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 32 38,72 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 34 33,19 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 36 33,19 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 38 52,5 27 TT
B2.1 HH03A Kiot 46 35,02 35 TT
B2.1 HH03A Kiot 48 36,58 35 TT
B2.1 HH03A Kiot 52 35,02 35 TT
 

global free content

Phòng Kinh Doanh